Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:32:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001418 | ||
08:32:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006353 | ||
08:32:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:32:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004332 | ||
08:32:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001243 | ||
08:32:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002643 | ||
08:32:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001213 | ||
08:32:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002644 | ||
08:31:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003155 | ||
08:31:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004145 | ||
08:31:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001131 | ||
08:31:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003196 | ||
08:31:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000131 | ||
08:31:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001466 | ||
08:31:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:31:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016611 | ||
08:31:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
08:30:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
08:30:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
08:30:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 |
