Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:14:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
10:14:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023533 | ||
10:14:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001549 | ||
10:14:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001357 | ||
10:13:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
10:13:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001309 | ||
10:13:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:13:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000423 | ||
10:13:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:13:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
10:13:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013029 | ||
10:13:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:13:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000536 | ||
10:12:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
10:12:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
10:12:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004365 | ||
10:12:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
10:12:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00020032 | ||
10:12:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:12:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 |
