Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:27:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002808 | ||
18:27:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005329 | ||
18:27:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018457 | ||
18:26:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
18:26:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
18:26:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
18:26:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:26:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
18:26:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000179 | ||
18:26:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001634 | ||
18:26:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017409 | ||
18:26:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000698 | ||
18:25:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020953 | ||
18:25:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:25:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
18:25:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011543 | ||
18:25:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000261 | ||
18:25:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
18:25:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:25:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 |
