Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:32:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
18:32:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
18:32:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
18:32:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013769 | ||
18:32:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000326 | ||
18:32:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
18:32:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
18:32:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
18:31:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000005 | ||
18:31:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
18:31:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001354 | ||
18:31:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:31:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000588 | ||
18:31:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:31:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
18:31:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
18:30:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
18:30:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:30:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
18:30:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002781 |
