Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:41:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012104 | ||
22:41:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001085 | ||
22:41:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000186 | ||
22:41:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000852 | ||
22:41:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000071 | ||
22:41:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001335 | ||
22:41:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001225 | ||
22:41:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
22:41:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
22:40:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001989 | ||
22:40:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
22:40:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010923 | ||
22:40:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000815 | ||
22:40:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007926 | ||
22:40:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003403 | ||
22:40:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
22:40:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
22:40:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007434 | ||
22:40:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001328 | ||
22:40:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 |
