Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:59:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002451 | ||
16:59:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
16:59:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
16:59:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
16:59:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000688 | ||
16:59:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
16:59:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
16:59:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:59:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
16:59:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000202 | ||
16:58:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001242 | ||
16:58:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
16:58:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007536 | ||
16:58:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
16:58:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004585 | ||
16:58:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
16:58:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001841 | ||
16:58:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001642 | ||
16:58:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001186 | ||
16:58:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003778 |
