Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:57:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002203 | ||
16:57:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003823 | ||
16:57:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001565 | ||
16:57:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
16:57:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
16:57:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011706 | ||
16:57:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007803 | ||
16:57:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
16:57:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002384 | ||
16:56:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
16:56:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003645 | ||
16:56:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
16:56:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:56:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002248 | ||
16:56:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000096 | ||
16:56:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
16:56:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
16:55:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:55:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
16:55:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 |
