Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:38:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000634 | ||
18:38:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:38:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
18:37:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
18:37:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000653 | ||
18:37:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:37:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
18:37:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017856 | ||
18:37:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
18:37:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000365 | ||
18:37:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
18:36:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
18:36:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
18:36:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000016 | ||
18:36:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:36:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:36:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
18:36:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
18:36:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:36:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001151 |
