Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:03:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:03:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000049 | ||
02:03:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
02:02:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002022 | ||
02:02:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007159 | ||
02:02:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000672 | ||
02:02:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:02:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012297 | ||
02:02:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011642 | ||
02:02:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003248 | ||
02:02:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001555 | ||
02:02:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007311 | ||
02:02:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
02:02:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
02:02:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
02:02:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
02:01:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013315 | ||
02:01:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000334 | ||
02:01:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000643 | ||
02:01:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000457 |
