Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:21:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
15:21:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
15:20:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014879 | ||
15:20:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000189 | ||
15:20:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014493 | ||
15:20:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
15:20:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001641 | ||
15:20:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
15:20:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000663 | ||
15:20:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
15:20:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000829 | ||
15:19:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001194 | ||
15:19:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000974 | ||
15:19:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
15:19:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003243 | ||
15:19:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003409 | ||
15:19:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
15:19:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017817 | ||
15:19:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004841 | ||
15:19:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000889 |
