Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:06:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000804 | ||
17:06:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
17:06:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008174 | ||
17:05:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001358 | ||
17:05:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000101 | ||
17:05:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012031 | ||
17:05:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
17:05:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
17:05:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:05:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004331 | ||
17:05:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
17:05:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:05:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
17:05:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
17:05:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
17:05:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000672 | ||
17:05:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
17:04:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
17:04:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
17:04:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 |
