Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:43:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001259 | ||
18:43:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000342 | ||
18:42:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
18:42:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000953 | ||
18:42:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
18:42:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:42:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002095 | ||
18:42:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001268 | ||
18:42:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
18:42:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:42:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001063 | ||
18:41:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
18:41:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002659 | ||
18:41:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005894 | ||
18:41:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:41:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000284 | ||
18:40:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000676 | ||
18:40:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:40:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:40:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020343 |
