Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:06:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
00:06:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000315 | ||
00:06:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
00:06:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014085 | ||
00:06:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
00:06:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001384 | ||
00:06:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
00:06:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016324 | ||
00:06:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
00:05:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000379 | ||
00:05:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011892 | ||
00:05:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
00:05:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007668 | ||
00:05:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000816 | ||
00:05:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
00:05:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009481 | ||
00:05:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000858 | ||
00:05:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
00:05:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001178 | ||
00:05:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006463 |
