Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:54:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00072283 | ||
19:53:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
19:53:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002103 | ||
19:53:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
19:53:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
19:53:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000628 | ||
19:53:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013737 | ||
19:53:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003952 | ||
19:53:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014672 | ||
19:53:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001138 | ||
19:53:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012502 | ||
19:53:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000884 | ||
19:53:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000484 | ||
19:53:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000029 | ||
19:53:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
19:52:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000392 | ||
19:52:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000477 | ||
19:52:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002271 | ||
19:52:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000091 | ||
19:52:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000969 |
