Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:48:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000945 | ||
16:48:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
16:48:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
16:48:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
16:48:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002118 | ||
16:48:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002366 | ||
16:48:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000811 | ||
16:48:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 | ||
16:47:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:47:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000896 | ||
16:47:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
16:47:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:47:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000056 | ||
16:47:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012546 | ||
16:47:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:47:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
16:47:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000856 | ||
16:46:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
16:46:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
16:46:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 |
