Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:21:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
19:21:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
19:21:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000917 | ||
19:21:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001905 | ||
19:21:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000325 | ||
19:21:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002562 | ||
19:21:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004487 | ||
19:21:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001762 | ||
19:21:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
19:21:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:21:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
19:21:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000524 | ||
19:21:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001871 | ||
19:20:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
19:20:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001582 | ||
19:20:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002271 | ||
19:20:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003205 | ||
19:20:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
19:20:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004209 | ||
19:20:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 |
