Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:03:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:03:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
18:03:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000992 | ||
18:03:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004708 | ||
18:03:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006198 | ||
18:03:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003208 | ||
18:03:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002502 | ||
18:03:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008464 | ||
18:03:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002721 | ||
18:02:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
18:02:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
18:02:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001428 | ||
18:02:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004319 | ||
18:02:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:02:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
18:02:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:02:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
18:02:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
18:02:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
18:02:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001702 |
