Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:26:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001327 | ||
19:26:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004678 | ||
19:26:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007853 | ||
19:26:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001128 | ||
19:26:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:26:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
19:26:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001398 | ||
19:26:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
19:26:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
19:25:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002154 | ||
19:25:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002495 | ||
19:25:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 | ||
19:25:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
19:25:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005111 | ||
19:25:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
19:25:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
19:25:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000848 | ||
19:25:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001737 | ||
19:25:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000319 | ||
19:25:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001141 |
