Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:46:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
16:46:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
16:46:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001416 | ||
16:45:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002521 | ||
16:45:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002075 | ||
16:45:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000697 | ||
16:45:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
16:45:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000866 | ||
16:45:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
16:45:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
16:45:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021176 | ||
16:44:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
16:44:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
16:44:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
16:44:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000653 | ||
16:44:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005482 | ||
16:44:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
16:44:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002352 | ||
16:44:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
16:44:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 |
