Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:06:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003489 | ||
16:06:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
16:06:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015084 | ||
16:05:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
16:05:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
16:05:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
16:05:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
16:05:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006719 | ||
16:05:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
16:05:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002367 | ||
16:05:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000096 | ||
16:05:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000961 | ||
16:05:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
16:05:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001589 | ||
16:05:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
16:04:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:04:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015032 | ||
16:04:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
16:04:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000447 | ||
16:04:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006593 |
