Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:16:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003812 | ||
19:16:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:16:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004055 | ||
19:16:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001793 | ||
19:16:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013271 | ||
19:16:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003933 | ||
19:16:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002876 | ||
19:16:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004567 | ||
19:16:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001126 | ||
19:16:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
19:16:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005366 | ||
19:16:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
19:15:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004419 | ||
19:15:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
19:15:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00025596 | ||
19:15:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
19:15:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
19:14:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000048 | ||
19:14:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001714 | ||
19:14:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
