Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:47:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004978 | ||
23:47:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001454 | ||
23:47:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000104 | ||
23:46:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004757 | ||
23:46:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
23:46:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004497 | ||
23:46:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
23:46:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
23:46:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003062 | ||
23:46:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003209 | ||
23:46:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004497 | ||
23:46:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000954 | ||
23:46:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004611 | ||
23:46:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001566 | ||
23:46:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004483 | ||
23:45:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
23:45:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008908 | ||
23:45:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004497 | ||
23:45:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013669 | ||
23:45:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008598 |
