Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:42:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004695 | ||
21:42:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
21:42:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000941 | ||
21:42:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:42:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
21:42:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000884 | ||
21:42:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001688 | ||
21:42:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001377 | ||
21:42:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003467 | ||
21:42:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000283 | ||
21:41:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00021529 | ||
21:41:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005732 | ||
21:41:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002564 | ||
21:41:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000498 | ||
21:41:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001729 | ||
21:41:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004502 | ||
21:41:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000371 | ||
21:41:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001853 | ||
21:41:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018273 | ||
21:41:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006118 |
