Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:53:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000778 | ||
16:53:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002426 | ||
16:53:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:53:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:53:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003001 | ||
16:53:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000608 | ||
16:53:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001437 | ||
16:53:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000884 | ||
16:53:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000382 | ||
16:53:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
16:53:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:53:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000318 | ||
16:53:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000738 | ||
16:52:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
16:52:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000949 | ||
16:52:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002861 | ||
16:52:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
16:52:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009041 | ||
16:52:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001487 | ||
16:52:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 |
