Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:55:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008778 | ||
10:55:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:55:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001221 | ||
10:55:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:55:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000147 | ||
10:55:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
10:54:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003124 | ||
10:54:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
10:54:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000978 | ||
10:54:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000431 | ||
10:54:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003341 | ||
10:54:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002449 | ||
10:54:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001184 | ||
10:54:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
10:53:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:53:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
10:53:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018447 | ||
10:53:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
10:53:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001725 | ||
10:53:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000263 |
