Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:08:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000524 | ||
05:07:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
05:07:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:07:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
05:07:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000673 | ||
05:07:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001239 | ||
05:07:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000549 | ||
05:07:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001706 | ||
05:07:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000065 | ||
05:07:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002095 | ||
05:06:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
05:06:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:06:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
05:06:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000318 | ||
05:06:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
05:06:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
05:05:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007926 | ||
05:05:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001017 | ||
05:05:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000474 | ||
05:05:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
