Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:43:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
11:43:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000995 | ||
11:43:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013439 | ||
11:43:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000644 | ||
11:43:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012176 | ||
11:42:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:42:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
11:42:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001193 | ||
11:42:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001503 | ||
11:42:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
11:42:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001102 | ||
11:41:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
11:41:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000665 | ||
11:41:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001814 | ||
11:41:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000364 | ||
11:41:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
11:40:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
11:40:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001115 | ||
11:40:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001132 | ||
11:40:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009542 |
