Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:07:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000984 | ||
08:07:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013356 | ||
08:07:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001194 | ||
08:07:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001543 | ||
08:07:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,000081 | ||
08:07:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000889 | ||
08:07:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003219 | ||
08:07:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000412 | ||
08:07:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000412 | ||
08:07:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003729 | ||
08:07:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006137 | ||
08:06:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000825 | ||
08:06:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000075 | ||
08:06:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001367 | ||
08:06:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007072 | ||
08:06:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002953 | ||
08:06:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00004678 | ||
08:06:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008368 | ||
08:06:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015181 | ||
08:06:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000751 |
