Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:22:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
10:22:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002844 | ||
10:22:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:22:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
10:22:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
10:22:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000968 | ||
10:22:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
10:21:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003454 | ||
10:21:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001358 | ||
10:21:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
10:21:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015514 | ||
10:21:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010575 | ||
10:21:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
10:21:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
10:21:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002082 | ||
10:20:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003179 | ||
10:20:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
10:20:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001648 | ||
10:20:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001954 | ||
10:20:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002237 |
