Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:26:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002653 | ||
13:26:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
13:26:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017777 | ||
13:26:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
13:25:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
13:25:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
13:25:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
13:25:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
13:25:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
13:25:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008387 | ||
13:25:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:24:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001313 | ||
13:24:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:24:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006623 | ||
13:24:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001171 | ||
13:24:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000397 | ||
13:24:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001519 | ||
13:24:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 | ||
13:24:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
13:23:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012767 |
