Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:20:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017931 | ||
08:20:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
08:19:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
08:19:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:19:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007655 | ||
08:19:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000933 | ||
08:19:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
08:19:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
08:19:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000264 | ||
08:19:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
08:19:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:19:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
08:19:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:19:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021845 | ||
08:18:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004666 | ||
08:18:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
08:18:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:18:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
08:18:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001945 | ||
08:18:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000911 |
