Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:19:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010408 | ||
06:19:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008327 | ||
06:19:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
06:18:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:18:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015154 | ||
06:18:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
06:18:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
06:18:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
06:17:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:17:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:17:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:17:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
06:17:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
06:17:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
06:16:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
06:16:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
06:16:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
06:16:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
06:16:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001505 | ||
06:16:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 |
