Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:38:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001648 | ||
09:38:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003506 | ||
09:38:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
09:37:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
09:37:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:37:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000029 | ||
09:37:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:37:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
09:37:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
09:37:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:37:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
09:36:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
09:36:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
09:36:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001705 | ||
09:36:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:36:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
09:36:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006364 | ||
09:36:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001124 | ||
09:36:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000098 | ||
09:36:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000101 |
