Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:16:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
06:16:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
06:16:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
06:16:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
06:16:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001505 | ||
06:16:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:16:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:16:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
06:16:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
06:15:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:15:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:15:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000031 | ||
06:15:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
06:15:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
06:15:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
06:15:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000986 | ||
06:15:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
06:15:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:14:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
06:14:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 |
