Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:48:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
09:48:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001184 | ||
09:48:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002741 | ||
09:48:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
09:48:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000737 | ||
09:47:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:47:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:47:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001448 | ||
09:47:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
09:47:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015132 | ||
09:47:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
09:47:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005968 | ||
09:47:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
09:47:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001669 | ||
09:47:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001134 | ||
09:46:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:46:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
09:46:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
09:46:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000839 | ||
09:46:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011955 |
