Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:35:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005729 | ||
13:35:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
13:34:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
13:34:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
13:34:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
13:34:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002626 | ||
13:34:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004798 | ||
13:34:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
13:33:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013634 | ||
13:33:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011064 | ||
13:33:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
13:33:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
13:33:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
13:32:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000953 | ||
13:32:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:32:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
13:32:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
13:32:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
13:32:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
13:32:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000833 |
