Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:06:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001401 | ||
12:06:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
12:06:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005545 | ||
12:06:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002297 | ||
12:06:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
12:06:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004441 | ||
12:06:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
12:05:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:05:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:05:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001468 | ||
12:05:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001131 | ||
12:05:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017086 | ||
12:05:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000449 | ||
12:05:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
12:05:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002045 | ||
12:05:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001215 | ||
12:05:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
12:04:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012764 | ||
12:04:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
12:04:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 |
