Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:41:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001455 | ||
21:40:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:40:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001116 | ||
21:40:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012236 | ||
21:40:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001234 | ||
21:40:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001283 | ||
21:40:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
21:40:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
21:40:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
21:40:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
21:40:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
21:40:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
21:40:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002428 | ||
21:40:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003956 | ||
21:39:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001237 | ||
21:39:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
21:39:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
21:39:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
21:39:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
21:39:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012031 |
