Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:15:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005295 | ||
07:15:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
07:15:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001125 | ||
07:15:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005472 | ||
07:15:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001587 | ||
07:15:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012053 | ||
07:15:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000909 | ||
07:14:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
07:14:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:14:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
07:14:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:14:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005241 | ||
07:14:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
07:14:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
07:14:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
07:14:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000018 | ||
07:14:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
07:14:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
07:13:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
07:13:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
