Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:37:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000788 | ||
06:37:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
06:37:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001074 | ||
06:37:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012574 | ||
06:37:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000405 | ||
06:37:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
06:37:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002665 | ||
06:36:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002445 | ||
06:36:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000164 | ||
06:36:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000411 | ||
06:36:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000996 | ||
06:36:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:36:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
06:36:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
06:36:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000014 | ||
06:36:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000203 | ||
06:36:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
06:36:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012992 | ||
06:36:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002368 | ||
06:35:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001833 |
