Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:50:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
15:50:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002746 | ||
15:50:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003953 | ||
15:50:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:50:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000049 | ||
15:50:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020079 | ||
15:50:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022176 | ||
15:49:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004971 | ||
15:49:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000049 | ||
15:49:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000506 | ||
15:49:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001679 | ||
15:49:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00050987 | ||
15:49:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
15:49:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002064 | ||
15:49:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
15:49:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
15:48:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
15:48:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001096 | ||
15:48:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
15:48:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
