Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:18:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
10:17:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
10:17:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002338 | ||
10:17:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
10:17:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
10:17:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:17:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001174 | ||
10:17:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001921 | ||
10:17:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:17:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012825 | ||
10:16:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
10:16:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
10:16:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011719 | ||
10:16:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
10:16:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:16:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
10:16:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001015 | ||
10:16:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
10:16:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000881 |
