Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:26:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:26:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
10:26:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
10:26:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:26:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000633 | ||
10:26:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 | ||
10:26:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019827 | ||
10:25:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:25:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
10:25:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
10:25:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
10:25:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001747 | ||
10:25:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00024251 | ||
10:25:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
10:25:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
10:25:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015184 | ||
10:25:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:25:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012246 | ||
10:24:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:24:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005293 |
