Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
10:11:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
10:11:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011965 | ||
10:11:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
10:11:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003406 | ||
10:11:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001209 | ||
10:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:11:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000656 | ||
10:11:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:11:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
10:11:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014834 | ||
10:10:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:10:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000653 | ||
10:10:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
10:10:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
10:10:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002829 | ||
10:10:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:10:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
10:10:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012244 | ||
10:09:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
