Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:29:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:29:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010433 | ||
08:29:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008032 | ||
08:29:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
08:29:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002737 | ||
08:29:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
08:29:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
08:28:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
08:28:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001088 | ||
08:28:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011892 | ||
08:28:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
08:28:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000705 | ||
08:28:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002646 | ||
08:28:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014005 | ||
08:27:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
08:27:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004589 | ||
08:27:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000941 | ||
08:27:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001451 | ||
08:27:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
