Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:46:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012467 | ||
23:46:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:46:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001514 | ||
23:46:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:46:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
23:46:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
23:45:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003644 | ||
23:45:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001284 | ||
23:45:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
23:45:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000109 | ||
23:45:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
23:45:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001502 | ||
23:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
23:45:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:45:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
23:45:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
23:44:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000667 | ||
23:44:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
23:44:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
23:44:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
