Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:24:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
21:24:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
21:24:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004376 | ||
21:24:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
21:24:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001035 | ||
21:24:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001032 | ||
21:24:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
21:24:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001242 | ||
21:24:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
21:24:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
21:23:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006106 | ||
21:23:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000039 | ||
21:23:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001638 | ||
21:23:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
21:23:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001131 | ||
21:23:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
21:23:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000598 | ||
21:23:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
21:22:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
21:22:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 |
