Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:40:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005793 | ||
19:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011072 | ||
19:40:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:40:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015219 | ||
19:40:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
19:40:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:40:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015025 | ||
19:40:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
19:39:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005297 | ||
19:39:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002248 | ||
19:39:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000454 | ||
19:39:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002292 | ||
19:39:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
19:39:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
19:39:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000409 | ||
19:39:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
19:39:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
19:39:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
19:38:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000788 | ||
19:38:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002247 |
