Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:25:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
12:25:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
12:24:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
12:24:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012676 | ||
12:24:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001675 | ||
12:24:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002423 | ||
12:24:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
12:24:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000884 | ||
12:24:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002185 | ||
12:24:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002355 | ||
12:24:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:24:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004185 | ||
12:24:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000514 | ||
12:24:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017058 | ||
12:24:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
12:24:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002007 | ||
12:23:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001486 | ||
12:23:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
12:23:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
12:23:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000379 |
