Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:56:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
06:56:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
06:56:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000665 | ||
06:56:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
06:56:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
06:55:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
06:55:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
06:55:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001127 | ||
06:55:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002128 | ||
06:54:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:54:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012815 | ||
06:54:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
06:54:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
06:54:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001113 | ||
06:54:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005546 | ||
06:54:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
06:54:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000422 | ||
06:54:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000591 | ||
06:53:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:53:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
